đã đành

Học thuật
Thân thiện
đã đành

Đã đành là cháu còn bé, nhưng đã đến trường thì phải chấp hành nội quy.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Dĩ nhiên, hẳn , đương nhiên: Dùng để thừa nhận một sự thật, một điều hiển nhiên hoặc một lẽ đương nhiên, thường để làm tiền đề cho một ý quan trọng, mạnh mẽ hoặc tương phản sẽ được nêu tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • Đã đành tin nhau, nhưng làm kinh tế vẫn phải hợp đồng hẳn hoi. (Dĩ nhiên tin tưởng nhau, nhưng làm kinh tế vẫn phải hợp đồng rõ ràng.)
    • Đã đành cháu còn , nhưng đã đến trường thì phải chấp hành nội quy. (Hẳn cháu còn nhỏ, nhưng đã đến trường thì phải tuân thủ nội quy.)
    • Đã đành thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn quyết định lên đường. (Đương nhiên thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn quyết định khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đã đành rằng...": Cấu trúc trang trọng hơn, nhấn mạnh sự thừa nhận điều kiện hoặc sự thật ban đầu.

    • Đã đành rằng anh ấy tài, nhưng thành công còn cần sự kiên trì. (Dĩ nhiên rằng anh ấy tài, nhưng thành công còn cần sự kiên trì.)
  • Dùng trong văn nói, thường đứng đầu câu: "Đã đành" thường mở đầu một mệnh đề, tạo sự tương phản với mệnh đề sau (thường từ "nhưng", "song", "tuy nhiên").

    • Đã đành ấy bận, nhưng không đến thăm mẹ ốm không được. (Hẳn ấy bận, nhưng không đến thăm mẹ ốm không được.)
Biến thể từ gần giống
  • Dĩ nhiên (trạng từ): Đương nhiên, tất nhiên. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Đương nhiên (trạng từ): Đúng với lẽ thường, hiển nhiên.
  • Hẳn (cụm từ): Chắc chắn , ắt hẳn . ( sắc thái khẳng định mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tất nhiên: Một cách đương nhiên, không cần bàn cãi.
  • Hiển nhiên: Rõ ràng, ai cũng thấy.
  • Chắc chắn: Không còn nghi ngờ .
Lưu ý sử dụng
  • "Đã đành" thường đi kèm với sự nhượng bộ: Từ này ít khi đứng một mình. thường thừa nhận một điều đó để làm nền cho một ý kiến, một yêu cầu hoặc một sự thật quan trọng hơn, mâu thuẫn hơnvế sau.
  • Không dùng để trả lời độc lập: Không giống như "dĩ nhiên" hay "đương nhiên", "đã đành" thường không dùng để trả lời ngắn gọn một câu hỏi ( dụ: Không nói: "Anh đi không?" – "Đã đành.").
đã đành

Đã đành là cháu còn bé, nhưng đã đến trường thì phải chấp hành nội quy.

  1. Dĩ nhiên, hẳn (để nhằm bổ sung cho điều quan trọng hơn sẽ nói đến): Đã đành tin nhau, nhưng làm kinh tế vẫn phải hợp đồng hẳn hoi Đã đành cháu còn , nhưng đã đến trường thì phải chấp hành nội quy.